Home, Work & Public Life Vocabulary — Part 3 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C1 words and phrases about work, commerce, communities, and public life.

10 từ và cụm từ · Home, Work & Public Life

  1. physician

    bác sĩ điều trị

    My personal physician recommended drinking more water and getting eight hours of sleep.

    Bác sĩ điều trị khuyên bệnh nhân nên duy trì chế độ ăn nhạt và tập thể dục nhẹ nhàng.

  2. practitioner

    người hành nghề y

    A general practitioner treats common illnesses and refers patients to specialist clinics.

    Người hành nghề y đa khoa này phục vụ chăm sóc sức khỏe cho toàn bộ cư dân trong vùng nông thôn.

  3. educator

    nhà giáo dục

    Every dedicated educator strives to create an inclusive and supportive learning environment.

    Nhà giáo dục giàu tâm huyết luôn tìm tòi những phương pháp giảng dạy trực quan, sinh động.

  4. diplomat

    nhà ngoại giao

    The seasoned career diplomat negotiated a peaceful bilateral trade compromise between both nations.

    Nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm đã khéo léo đàm phán hiệp định thương mại song phương.

  5. transcript

    bảng điểm, bản sao học bạ

    The graduate submitted a certified university transcript showing straight honors grades in mathematics.

    Trường đại học yêu cầu nộp bảng điểm học tập có công chứng cùng với hồ sơ xin học bổng.

  6. shortlist

    danh sách rút gọn

    Out of sixty applicants, only five outstanding individuals made the interview shortlist for the position.

    Hội đồng tuyển dụng đã chọn ra năm ứng viên xuất sắc nhất vào danh sách rút gọn để phỏng vấn.

  7. rejection

    sự từ chối, bác bỏ

    Although receiving a polite rejection letter is disappointing, treat it as a valuable learning experience.

    Dù nhận phải thư từ chối từ nhà xuất bản đầu tiên, tác giả trẻ vẫn không hề nản lòng.

  8. premises

    cơ ngơi, trụ sở

    Smoking is strictly prohibited everywhere inside the corporate company premises.

    Công ty đã chuyển trụ sở làm việc sang một tòa nhà hiện đại và rộng rãi hơn.

  9. resignation

    đơn từ chức, sự từ chức

    The senior accountant tendered his formal letter of resignation two weeks before joining a rival firm.

    Giám đốc điều hành đã đệ đơn từ chức sau khi hoàn thành nhiệm kỳ 5 năm.

  10. injection

    mũi tiêm, sự tiêm thuốc

    The child felt only a tiny pinch during his routine flu vaccine injection.

    Y tá đã thực hiện mũi tiêm vắc-xin một cách nhanh chóng và hầu như không gây đau đớn.