Language, Communication & Ideas Vocabulary — Part 2 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C1 words and phrases about language, learning, reasoning, and complex communication.

10 từ và cụm từ · Language, Communication & Ideas

  1. outlook

    quan điểm, cái nhìn

    Maintaining an optimistic, resilient mental outlook helps individuals navigate challenges.

    Duy trì một cái nhìn tinh thần lạc quan và kiên cường giúp mỗi cá nhân vượt qua thử thách.

  2. sentiment

    quan điểm, cảm nghĩ

    Public sentiment across the district overwhelmingly favored building a new public park.

    Quan điểm chung của người dân trong toàn khu vực đều ủng hộ áp đảo việc xây dựng công viên công cộng mới.

  3. concur

    đồng tình, tán thành

    All committee members concur that student safety must remain the top priority.

    Tất cả các thành viên ủy ban đều tán thành rằng sự an toàn của học sinh phải là ưu tiên hàng đầu.

  4. consensus

    sự đồng thuận, nhất trí

    The city council reached a unanimous consensus on expanding the cycling paths.

    Hội đồng thành phố đã đạt được sự đồng thuận nhất trí về việc mở rộng làn đường dành cho xe đạp.

  5. dispute

    cuộc tranh chấp

    The land boundary dispute was peacefully settled by the village elders.

    Vụ tranh chấp ranh giới đất đai đã được các bô lão trong làng hòa giải êm đẹp.

  6. hint

    lời gợi ý

    The puzzle creator dropped a subtle hint to help players solve the mystery.

    Người tạo câu đố đã đưa ra một lời gợi ý tinh tế để giúp người chơi tìm ra lời giải.

  7. flatter

    tôn vẻ đẹp, nịnh khéo

    That rich emerald velvet dress will flatter your natural complexion beautifully.

    Chiếc váy nhung màu ngọc lục bảo sang trọng đó sẽ tôn lên làn da tự nhiên của bạn một cách tuyệt đẹp.

  8. flattery

    sự nịnh nọt, tâng bốc

    Sincere compliments foster confidence, whereas empty flattery feels awkward and hollow.

    Những lời khen chân thành bồi đắp sự tự tin, trong khi sự nịnh nọt sáo rỗng lại gây cảm giác ngượng ngùng.

  9. commend

    khen ngợi, tuyên dương

    The mayor visited our clinic to commend the healthcare staff for tireless service.

    Thị trưởng đã đến thăm phòng khám của chúng tôi để tuyên dương các nhân viên y tế vì sự cống hiến không mệt mỏi.

  10. correspondence

    thư từ, trao đổi qua thư

    Keep a secure digital archive of all client business correspondence.

    Hãy lưu giữ một bản sao kỹ thuật số an toàn cho mọi thư từ giao dịch kinh doanh của khách hàng.