Leisure, Sport & Performance Vocabulary · C1 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C1 words and phrases about leisure, sport, performance, and recreation.

10 từ và cụm từ · Leisure, Sport & Performance

  1. rally

    loạt đánh bóng qua lại, cuộc tập hợp

    Spectators cheered a thrilling thirty-shot baseline rally.

    Trận chung kết quần vợt kết thúc bằng một loạt bóng qua lại vô cùng kịch tính kéo dài tới hơn ba mươi lượt đánh.

  2. grip

    tay cầm, độ bám

    A comfortable continental grip allows flexible wrist movement.

    Phần tay cầm bọc cao su chống trượt giúp các vận động viên vung vợt cầu lông chuẩn xác và chắc tay hơn.

  3. stamina

    thể lực, sức bền

    Long weekend trail runs build extraordinary cardiovascular stamina over time.

    Tham gia chạy bộ cự ly dài đòi hỏi vận động viên phải rèn luyện nền tảng thể lực và sức bền dẻo dai phi thường.

  4. lap

    vòng chạy, vòng bơi

    Run one warm-up lap around the perimeter before doing dynamic stretches.

    Vận động viên điền kinh đã nỗ lực bứt tốc ngoạn mục ở vòng chạy cuối cùng để cán đích đầu tiên giành huy chương vàng.

  5. gear

    dụng cụ, trang thiết bị

    Shift into a lower gear when climbing a steep mountain roadway.

    Những người leo núi chuyên nghiệp luôn chuẩn bị kỹ càng các trang thiết bị bảo hộ an toàn như mũ, dây thừng và đinh móc.

  6. quest

    nhiệm vụ, cuộc kiếm tìm

    Embark on an epic mythological quest across uncharted magical continents.

    Các nhà khảo cổ học đã dành cả cuộc đời cho cuộc kiếm tìm thành phố cổ đại bị chôn vùi dưới lòng sa mạc.

  7. echo

    tiếng vang, tiếng vọng

    Her resonant sustained high note created a haunting echo in the stone cathedral.

    Tiếng hét của người thám hiểm tạo nên những âm thanh vang vọng dội lại từ vách núi đá vôi hùng vĩ.

  8. sketch

    bản phác thảo

    The artist drew a quick pencil sketch of the sleeping kitten.

    Nhà thiết kế thời trang vẽ nhanh một bản phác thảo ý tưởng mẫu váy dạ hội bằng bút chì trên cuốn sổ tay nhỏ.

  9. melody

    giai điệu

    She hummed a sweet and catchy melody she heard on the radio.

    Giai điệu dân ca ngọt ngào, sâu lắng cất lên từ chiếc đàn bầu khiến những người con xa quê không khỏi bồi hồi xúc động.

  10. acoustic

    mộc (âm thanh mộc)

    He prefers playing an acoustic guitar because of its natural warm timbre.

    Đêm nhạc mộc chỉ với tiếng đàn ghi-ta acoustic và giọng hát mộc mạc đã chạm đến trái tim của hàng trăm khán giả.