Leisure, Sport & Performance Vocabulary — Part 2 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C1 words and phrases about leisure, sport, performance, and recreation.

10 từ và cụm từ · Leisure, Sport & Performance

  1. whip

    đánh bông (kem, trứng)

    Use a balloon whisk to whip heavy cream until soft peaks form.

    Dùng phới lồng đánh bông lòng trắng trứng gà cho đến khi tạo thành chóp đứng mịn màng.

  2. carpentry

    nghề mộc

    Learning carpentry allows you to design and build your own custom furniture.

    Cậu thanh niên chăm chỉ học nghề mộc truyền thống từ người bác ruột để gìn giữ nghề gia truyền.

  3. flask

    bình giữ nhiệt

    Fill the thermal stainless steel flask with hot tea before departing on the trail.

    Chiếc bình giữ nhiệt bằng thép không gỉ giúp giữ nước trà luôn nóng ấm suốt chuyến leo núi.

  4. jersey

    áo thi đấu

    Fans proudly wear the red team jersey on every matchday.

    Cầu thủ xúc động hôn lên biểu tượng câu lạc bộ in trên ngực chiếc áo thi đấu sau khi ghi bàn thắng quyết định.

  5. buzzer

    còi báo hiệu (hết giờ)

    The shot left his fingertips just before the game buzzer sounded.

    Tiếng còi báo hiệu vang lên đanh thép báo hiệu hiệp thi đấu thứ tư chính thức khép lại.

  6. smash

    đập bóng (mạnh)

    She leaped high above the net to smash the high lob.

    Tay vợt cầu lông bật cao tung cú đập bóng uy lực cắm thẳng xuống phần sân đối phương.

  7. spin

    đánh xoáy (bóng)

    Experienced players can spin the ball sharply to make it kick away.

    Vận động viên bóng bàn thực hiện cú giật đánh xoáy hiểm hóc khiến đối thủ phán đoán sai điểm rơi.

  8. plunge

    lao xuống, nhảy xuống

    On scorching hot afternoons, kids plunge into the cool river water.

    Vận động viên nhảy cầu hít thở sâu rồi dũng cảm lao mình xuống làn nước trong xanh từ bục mười mét.

  9. punch

    tung cú đấm

    Boxers punch the leather heavy bag to build devastating arm power.

    Võ sĩ quyền anh khéo léo né đòn rồi phản công nhanh bằng cách tung cú đấm chính xác vào sườn đối thủ.

  10. canoe

    thuyền ca-nô, xuồng

    Gliding along the forest stream in a wooden canoe was peaceful.

    Hai nhà thám hiểm cùng chèo chiếc thuyền xuồng nhẹ lướt êm ái trên mặt hồ phẳng lặng như gương.