Leisure, Sport & Performance Vocabulary — Part 3 · C1 · Từ vựng tiếng Anh
5 CEFR C1 words and phrases about leisure, sport, performance, and recreation.
5 từ và cụm từ · Leisure, Sport & Performance
flexibility
sự dẻo dai, linh hoạt
Regular yoga sessions increase joint mobility and overall muscular flexibility.
Các bài tập uốn dẻo yoga giúp tăng cường sự dẻo dai cho cơ bắp và độ linh hoạt của cột sống.
pad
miếng đệm bảo hộ
Smart skaters always strap on a knee pad before trying halfpipe drops.
Người chơi trượt ván luôn đeo miếng đệm bảo hộ ở khuỷu tay và đầu gối để phòng tránh chấn thương khi ngã.
adrenaline
hoóc-môn kích thích
Extreme sports deliver a massive rush of adrenaline to daring athletes.
Cảm giác nhảy dù từ trên cao khiến lượng hoóc-môn kích thích tăng vọt tạo nên cảm giác vô cùng phấn khích.
arena
nhà thi đấu, đấu trường
The basketball finals took place inside the state-of-the-art indoor arena.
Nhà thi đấu thể thao hiện đại với sức chứa hai vạn chỗ ngồi chật kín khán giả theo dõi trận chung kết bóng rổ.
victorious
chiến thắng
The victorious team rode on an open-top bus through the packed city streets.
Đội bóng chiến thắng rạng rỡ nâng cao chiếc cúp vàng trong sự tán thưởng nhiệt liệt của cổ động viên nhà.