Science, Health & Environment Vocabulary · C1 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR C1 words and phrases about health, science, nature, and environmental systems.
10 từ và cụm từ · Science, Health & Environment
hedgehog
con nhím
The spiny little hedgehog curled into a tight defensive ball.
Con nhím nhỏ cuộn tròn thành một quả cầu gai để tự bảo vệ mình.
hibernate
ngủ đông
Black bears hibernate peacefully inside deep mountain caves until spring.
Gấu đen ngủ đông yên bình bên trong những hang núi sâu cho đến mùa xuân.
pigeon
chim bồ câu
Flocks of grey pigeon birds pecked breadcrumbs from tourist hands.
Những chú chim bồ câu tụ tập quanh đài phun nước ở quảng trường thành phố để nhặt vụn bánh mì.
soar
bay vút lên, liệng
Hawks soar gracefully on warm thermal air currents above the valley.
Những chú diều hâu bay liệng duyên dáng trên những luồng không khí ấm áp phía trên thung lũng.
seal
hải cẩu
A whiskered grey seal basked contentedly on the sun-warmed rocks.
Chú hải cẩu nằm phơi mình sưởi nắng ấm áp trên những tảng đá ven biển.
crawl
bò, trườn
Beetles crawl across fallen tree bark searching for moist lichen.
Những con bọ cánh cứng bò qua lớp vỏ cây mục để tìm địa y ẩm ướt.
nursery
vườn ươm (cây giống)
Penguins gather in a communal nursery to protect downy chicks from blizzards.
Vườn ươm cây lâm nghiệp cung cấp hàng nghìn cây thông non để trồng lại rừng.
prowl
rình mồi, lảng vảng
Leopards prowl through tall shadowed underbrush at twilight.
Những con báo hoa mai rình mồi qua những bụi rậm rợp bóng lúc chạng vạng.
pounce
vồ lấy, chộp lấy
Kittens crouch low and pounce playfully onto rustling paper balls.
Mèo con thu mình lại và tinh nghịch vồ lấy những cuộn giấy xào xạc.
posture
tư thế, dáng điệu
Good upright posture prevents persistent neck aches at work.
Duy trì tư thế ngồi thẳng lưng khi làm việc bên máy tính giúp phòng tránh đau mỏi vai gáy.