Science, Health & Environment Vocabulary — Part 3 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C1 words and phrases about health, science, nature, and environmental systems.

10 từ và cụm từ · Science, Health & Environment

  1. rumble

    ầm ầm, ùng ục

    We heard storm clouds rumble ominously over the distant western ridges.

    Tiếng sấm rền ầm ầm từ xa báo hiệu một cơn mưa dông mùa hạ sắp đổ xuống.

  2. radar

    hệ thống ra-đa

    Weather radar displays a cluster of heavy rain clouds approaching our district.

    Hệ thống ra-đa khí tượng hiện đại có thể phát hiện các cơn bão từ khoảng cách hàng trăm dặm.

  3. dense

    dày đặc, rậm rạp

    Ferry service paused because dense white fog reduced visibility to under fifty feet.

    Làn sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn của các tài xế trên đường đèo quanh co.

  4. pulse

    mạch đập, nhịp tim

    The emergency paramedic checked the unconscious runner's wrist pulse carefully.

    Bác sĩ đặt hai ngón tay lên cổ tay bệnh nhân để kiểm tra nhịp mạch đập.

  5. circulation

    sự tuần hoàn máu

    Brisk morning walking stimulates healthy blood circulation throughout all limbs.

    Vận động nhẹ nhàng mỗi buổi sáng giúp cải thiện sự tuần hoàn máu đi khắp cơ thể.

  6. fatigue

    sự mệt mỏi, kiệt sức

    Chronic muscle fatigue made completing even light household chores a struggle.

    Uống đủ nước và ngủ đủ giấc là cách hiệu quả nhất để xua tan cảm giác mệt mỏi sau giờ làm việc.

  7. blister

    vết phồng rộp

    Wearing tight new hiking boots caused an uncomfortable friction blister on his heel.

    Đôi giày thể thao mới cứng đã cọ xát và gây ra một vết phồng rộp ở gót chân của cô ấy.

  8. plaster

    băng dán cá nhân

    Stick a waterproof plaster firmly over the small cut on your thumb.

    Người mẹ cẩn thận dán một miếng băng dán cá nhân lên vết xước nhỏ ở đầu gối con trai.

  9. consultation

    buổi thăm khám, tư vấn

    Book an online video medical consultation if you cannot travel to the clinic.

    Bệnh nhân đã đặt lịch cho một buổi tư vấn chuyên sâu với chuyên gia tim mạch hàng đầu.

  10. prescribe

    kê đơn thuốc

    The doctor decided to prescribe a mild course of antibiotics for the throat infection.

    Bác sĩ chỉ kê đơn thuốc kháng sinh khi xác định bệnh nhân bị nhiễm khuẩn đường hô hấp.