Science, Health & Environment Vocabulary — Part 5 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C1 words and phrases about health, science, nature, and environmental systems.

10 từ và cụm từ · Science, Health & Environment

  1. sustain

    duy trì, nuôi dưỡng

    Natural wetlands sustain countless species of waterfowl throughout the year.

    Những vùng đất ngập nước tự nhiên này nuôi dưỡng vô số loài thủy cầm quý hiếm suốt cả năm.

  2. conserve

    bảo tồn, tiết kiệm

    Smart farmers conserve precious irrigation water using drip systems.

    Những người nông dân thông minh biết cách tiết kiệm nguồn nước tưới quý giá bằng hệ thống tưới nhỏ giọt.

  3. leak

    chỗ rò rỉ, điểm rò

    Plumbers quickly fixed a dangerous underground pipe leak yesterday.

    Người thợ sửa ống nước đã nhanh chóng hàn gắn chỗ rò rỉ dưới bồn rửa bát.

  4. unplug

    rút phích cắm

    Be sure to unplug your phone charger once the battery reaches full charge.

    Hãy nhớ rút phích cắm bộ sạc điện thoại ra khỏi ổ điện sau khi pin đã nạp đầy hoàn toàn.

  5. appliance

    thiết bị gia dụng

    Look for the green eco-star label whenever buying a major home appliance.

    Gia đình ưu tiên lựa chọn các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng có gắn nhãn xanh.

  6. clutch

    bộ ly hợp, chân côn

    Depress the clutch fully to the floor before shifting from second to third gear.

    Người lái xe đạp nhẹ chân côn trước khi gạt cần số để xe chuyển bánh êm ái.

  7. reverse

    lùi xe, đảo ngược

    Check all side mirrors carefully before you begin to reverse out of the tight spot.

    Tài xế quan sát kỹ gương chiếu hậu trước khi từ từ lùi xe vào vị trí đỗ hẹp.

  8. bypass

    đi vòng qua, tránh qua

    Experienced local taxi drivers know how to bypass the congested town center completely.

    Tuyến đường vành đai mới giúp các phương tiện giao thông đi vòng qua trung tâm thành phố đông đúc.

  9. itinerary

    lịch trình chuyến đi

    Please check the travel itinerary before leaving tomorrow.

    Hướng dẫn viên du lịch phát cho mỗi thành viên trong đoàn một bản tóm tắt lịch trình chuyến đi 5 ngày.

  10. lobby

    tiền sảnh, sảnh chờ

    We sat on comfortable leather sofas in the hotel lobby.

    Du khách có thể ngồi nghỉ ngơi trên những bộ ghế sofa êm ái tại sảnh chờ khách sạn trong lúc làm thủ tục nhận phòng.