Science, Health & Environment Vocabulary — Part 6 · C1 · Từ vựng tiếng Anh

8 CEFR C1 words and phrases about health, science, nature, and environmental systems.

8 từ và cụm từ · Science, Health & Environment

  1. steer

    lái, điều khiển

    You need both hands on the wheel to steer safely around curves.

    Người thuyền trưởng khéo léo điều khiển con tàu vượt qua vùng nước có nhiều đá ngầm nguy hiểm.

  2. breakdown

    sự cố hỏng hóc

    Our car suffered an unexpected engine breakdown on the country road.

    Một sự cố hỏng hóc động cơ bất ngờ đã khiến chiếc xe buýt phải dừng lại khẩn cấp bên lề đường.

  3. toll

    phí cầu đường

    Drivers can pay the highway toll using an automatic electronic tag.

    Hệ thống thu phí cầu đường tự động không dừng giúp các phương tiện lưu thông nhanh chóng qua trạm.

  4. aquarium

    thủy cung, bể cá

    Walk through the transparent glass tunnel to observe giant sharks at the aquarium.

    Các em nhỏ vô cùng hào hứng khi được chiêm ngưỡng những đàn cá đủ màu sắc bơi lội trong thủy cung.

  5. compensation

    tiền bồi thường, thù lao

    Passengers held overnight are legally entitled to hotel rooms and cash compensation.

    Hãng hàng không đã thanh toán khoản tiền bồi thường thỏa đáng cho hành khách bị thất lạc hành lý.

  6. chilly

    se lạnh, giá lạnh

    Put on a thick knit cardigan because it feels quite chilly outside.

    Không khí buổi sớm mùa thu se lạnh khiến mọi người đều cảm nhận rõ mùa đông sắp về.

  7. hibernation

    sự ngủ đông

    Hedgehogs emerge thin and hungry from their deep winter hibernation in early April.

    Nhiều loài động vật tích trữ lớp mỡ dày dưới da để chuẩn bị cho kỳ ngủ đông dài suốt mùa đông.

  8. vegetation

    thảm thực vật

    Sparse scrubby vegetation clings to rocky mountain slopes where rainfall is scarce.

    Thảm thực vật nhiệt đới xanh mướt bao phủ khắp các triền đồi của khu bảo tồn thiên nhiên.