Society, Relationships & Culture Vocabulary · C1 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR C1 words and phrases about social relationships, identity, emotions, and culture.
10 từ và cụm từ · Society, Relationships & Culture
heritage
di sản
Learning folk songs preserves our proud family heritage.
Học các làn điệu dân ca giúp gìn giữ di sản truyền thống đáng tự hào của gia đình.
clan
gia tộc, dòng họ
The whole village clan assembled for the ancestral spring ceremony.
Toàn thể dòng họ trong làng đã tề tựu đông đủ về dự lễ xuân đầu năm.
infant
trẻ sơ sinh
The tender infant slept peacefully in the wooden crib.
Đứa trẻ sơ sinh ngủ yên bình trong chiếc nôi gỗ.
mature
trưởng thành, chín chắn
He showed a mature attitude when handling the team misunderstanding.
Anh ấy thể hiện thái độ chín chắn khi giải quyết sự hiểu lầm trong đội ngũ.
widow
góa phụ
The courageous widow raised three successful children through hard work.
Người góa phụ kiên cường đã nuôi dạy ba đứa con thành đạt nhờ sự cần cù lao động.
confide
tâm sự, giãi bày
It is a great relief to confide in someone who listens without judging.
Thật là nhẹ lòng khi được giãi bày tâm sự với một người biết lắng nghe mà không phán xét.
collaborate
hợp tác, cộng tác
Students collaborate smoothly to complete the science experiment on time.
Các học sinh hợp tác rất ăn ý để hoàn thành thí nghiệm khoa học đúng hạn.
courtesy
phép lịch sự, nhã nhặn
Returning borrowed lawn tools promptly is simple neighborhood courtesy.
Trả lại kịp thời dụng cụ đã mượn là phép lịch sự tối thiểu giữa những người hàng xóm.
slam
đóng sầm (cửa)
He was so furious that he did slam the bedroom door.
Anh ấy tức giận đến mức đóng sầm cửa phòng ngủ thật mạnh.
tender
dịu dàng, âu yếm
He spoke to his sick daughter with a quiet and tender voice.
Anh ấy đã trò chuyện với cô con gái nhỏ đang ốm bằng giọng nói dịu dàng và ấm áp.