Society, Relationships & Culture Vocabulary — Part 2 · C1 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR C1 words and phrases about social relationships, identity, emotions, and culture.
10 từ và cụm từ · Society, Relationships & Culture
thrilled
rất vui mừng, phấn khích
She was thrilled to receive a handwritten letter from abroad.
Cô ấy đã vô cùng vui mừng khi nhận được bức thư tay gửi từ nước ngoài.
tedious
tẻ nhạt, buồn chán
Sorting through paper filing cabinets all day is tedious work.
Phân loại các tủ hồ sơ giấy cả ngày quả là một công việc tẻ nhạt.
monotony
sự đơn điệu, tẻ nhạt
Taking up a painting hobby helped banish workplace monotony.
Bắt đầu sở thích vẽ tranh đã giúp xua tan sự đơn điệu tẻ nhạt nơi công sở.
lethargic
uể oải, lờ đờ
Hot, humid monsoon afternoons leave everyone feeling lethargic.
Những buổi chiều gió mùa oi bức khiến ai nấy đều cảm thấy uể oải.
mask
mặt nạ
She concealed her face behind a painted cat mask.
Cô bé giấu khuôn mặt mình sau chiếc mặt nạ mèo được vẽ màu sặc sỡ.
reminisce
hồi tưởng, nhớ lại
Grandparents sit on porch rockers to reminisce about festive youth days.
Ông bà ngồi trên ghế bập bênh ngoài hiên để hồi tưởng về những ngày tháng tuổi trẻ tưng bừng hội hè.
vow
lời thề nguyện
The couple exchanged heartfelt, personal wedding vows under the floral arch.
Cặp đôi đã trao nhau những lời thề nguyện đám cưới chân thành dưới vòm hoa.
bouquet
bó hoa
She carried a stunning pastel peony and white rose bouquet.
Cô ấy cầm một bó hoa mẫu đơn và hoa hồng trắng tuyệt đẹp.
ritual
nghi thức, nghi lễ
Lighting candles before prayer is a centuries-old contemplative evening ritual.
Các già làng đã thực hiện nghi thức cầu mùa truyền thống trước khi gieo hạt.
cloak
áo choàng
The high priest draped a heavy crimson velvet cloak over his shoulders.
Nhà lữ hành khoác một chiếc áo choàng len dày để chống chọi lại gió tuyết vùng cao.