Society, Relationships & Culture Vocabulary — Part 3 · C1 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR C1 words and phrases about social relationships, identity, emotions, and culture.
10 từ và cụm từ · Society, Relationships & Culture
veteran
cựu chiến binh
Decorated wartime veteran soldiers were honored guests at the memorial ceremony.
Vị cựu chiến binh được trao tặng huân chương danh dự vì lòng quả cảm.
sacrifice
sự hy sinh
We owe our current prosperity to the selfless sacrifice of past generations.
Chúng ta luôn ghi nhớ sự hy sinh cao quý của các thế hệ đi trước vì độc lập dân tộc.
folktale
truyện dân gian
The teacher read a humorous folktale about an eccentric village scholar.
Bà thường kể những câu chuyện dân gian xưa cho lũ trẻ nghe bên bếp lửa bập bùng.
integration
sự hòa nhập, hội nhập
Language classes and cultural festivals facilitate smooth immigrant integration.
Các lớp học ngôn ngữ miễn phí giúp thúc đẩy sự hòa nhập văn hóa của người nhập cư mới.
grief
nỗi đau buồn, tiếc thương
Support from true friends helps ease deep grief.
Cả cộng đồng cùng chia sẻ nỗi đau buồn sâu sắc với gia đình người gặp nạn.
suspicious
khả nghi, đáng ngờ
The guard became suspicious when a man walked near the closed gate.
Bảo vệ chú ý đến một người đàn ông khả nghi lảng vảng gần bãi đỗ xe vào ban đêm.
tranquil
thanh bình, yên tĩnh
The village temple garden was tranquil under early morning sunlight.
Ngôi làng ven sông mang một vẻ đẹp thanh bình và mộc mạc.
reassure
trấn an
The flight attendant smiled to reassure nervous first-time flyers.
Bác sĩ nhẹ nhàng trấn an bệnh nhân trước khi tiến hành ca phẫu thuật nhỏ.
optimism
sự lạc quan
Youthful optimism helps dreamers start daring community projects.
Tinh thần lạc quan giúp cô ấy kiên cường vượt qua những giai đoạn gian khó nhất.
dignity
phẩm giá, lòng tự trọng
The elderly man faced hardship with quiet grace and dignity.
Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, họ vẫn luôn giữ vững phẩm giá và nhân cách cao quý.