Society, Relationships & Culture Vocabulary — Part 4 · C1 · Từ vựng tiếng Anh
10 CEFR C1 words and phrases about social relationships, identity, emotions, and culture.
10 từ và cụm từ · Society, Relationships & Culture
resent
bất bình, phẫn uất
Workers resent being treated disrespectfully by their new supervisor.
Anh ấy cảm thấy bất bình khi công sức của cả nhóm không được ghi nhận xứng đáng.
hostility
sự thù địch
Jealousy can easily turn into open hostility between rivals.
Cuộc đàm phán đã giúp làm dịu đi sự thù địch căng thẳng giữa hai bên.
insecure
bất an, thiếu tự tin
He felt insecure about his accent when giving a presentation in English.
Những lời chê bai ác ý có thể khiến những người trẻ cảm thấy bất an về bản thân.
monotonous
đơn điệu, tẻ nhạt
Factory conveyor belt work can be monotonous after several long shifts.
Giọng đọc đều đều, đơn điệu của diễn giả khiến hội trường dần trở nên buồn ngủ.
tranquility
sự thanh bình, tĩnh lặng
The remote island resort provides visitors with pure luxury and tranquility.
Họ tìm về vùng nông thôn để tận hưởng sự thanh bình tĩnh lặng của thiên nhiên.
thoughtful
chu đáo, ân cần
Sending a get-well card to sick classmates was a thoughtful gesture.
Cô ấy đã chuẩn bị một món quà sinh nhật rất chu đáo dành cho mẹ mình.
compassion
lòng trắc ẩn
Treating homeless animals with genuine compassion shows true humanity.
Lòng trắc ẩn đã thôi thúc các tình nguyện viên đến hỗ trợ những gia đình khó khăn.
persistent
kiên trì, bền bỉ
Through persistent effort and daily practice, she mastered the violin.
Nhờ nỗ lực kiên trì bền bỉ, cuối cùng cậu ấy cũng chinh phục được đỉnh núi cao.
persist
kiên trì, tiếp tục
If you persist in your language studies, you will speak fluently soon.
Nếu cơn đau đầu tiếp tục kéo dài sau ba ngày, bạn nên đi khám bác sĩ ngay.
humble
khiêm tốn
Despite winning the international trophy, the champion remained modest and humble.
Dù đạt được nhiều giải thưởng danh giá, nhà khoa học vẫn luôn giữ lối sống khiêm tốn.