Science, Health, Environment & Travel Vocabulary · C2 · Từ vựng tiếng Anh

10 CEFR C2 words and phrases about science, health, natural systems, places, and global movement.

10 từ và cụm từ · Science, Health, Environment & Travel

  1. perch

    chỗ đậu (của chim)

    The kingfisher returned to its favorite willowy riverbank perch.

    Chú chim bói cá bay trở lại chỗ đậu quen thuộc yêu thích ven bờ sông.

  2. slither

    trườn, bò

    Harmless snakes slither silently through tall dry prairie grass.

    Những con rắn vô hại trườn không một tiếng động qua đám cỏ thảo nguyên khô cao vút.

  3. thicket

    bụi cây rậm rạp

    Rabbits darted safely into the thorny bramble thicket to escape the fox.

    Những chú thỏ nhanh chóng lẩn vào bụi cây rậm rạp để trốn thoát con cáo.

  4. gale

    cơn gió bão, gió giật

    The weather service issued a severe coastal gale warning for all small vessels.

    Cơ quan thời tiết đã ban bố cảnh báo gió bão ven biển nghiêm trọng cho tất cả các tàu thuyền nhỏ.

  5. whirlwind

    cơn lốc xoáy

    A dusty whirlwind spun across the empty soccer pitch, lifting loose papers high.

    Một cơn lốc xoáy cuốn theo bụi đất đã quét qua sân bóng đá vắng, nhấc bổng những tờ giấy vụn lên cao.

  6. condensation

    sự ngưng tụ

    Cold soda cans gather beads of condensation rapidly on warm summer patios.

    Những lon nước ngọt lạnh nhanh chóng đọng đầy giọt nước ngưng tụ trên hiên nhà mùa hè ấm áp.

  7. fluctuate

    dao động, biến động

    Spring temperatures fluctuate widely between frosty mornings and balmy afternoons.

    Nhiệt độ mùa xuân biến động rất lớn giữa những buổi sáng sương giá và những buổi chiều ấm áp.

  8. squint

    nheo mắt

    He had to squint hard to decipher the tiny font on the pill bottle.

    Anh ấy đã phải nheo mắt thật kỹ để đọc được dòng chữ li ti trên lọ thuốc.

  9. wheeze

    thở khò khè

    Asthmatic individuals tend to wheeze when exercising vigorously in frosty winter air.

    Người bị hen suyễn thường thở khò khè khi vận động mạnh trong không khí mùa đông giá buốt.

  10. locomotive

    đầu máy xe lửa

    A powerful electric locomotive pulled twelve carriages through the snowy pass.

    Một chiếc đầu máy xe lửa chạy điện mạnh mẽ đã kéo mười hai toa tàu qua con đèo đầy tuyết.