Work, Technology, Arts & Modern Life Vocabulary — Part 2 · C2 · Từ vựng tiếng Anh

1 CEFR C2 word or phrase about professional life, technology, arts, leisure, and modern lifestyles.

1 từ và cụm từ · Work, Technology, Arts & Modern Life

  1. automate

    tự động hóa

    You can automate your home heating to turn on half an hour before you wake up.

    Bạn có thể tự động hóa hệ thống sưởi trong nhà để bật trước nửa giờ khi bạn thức dậy.