Waiting at the Covered Bus Stop · A1 · Luyện viết tiếng Anh
Waiting at the Covered Bus Stop · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá
12 câu luyện viết · City and Neighborhood
It is raining when Mum and I reach the covered bus stop.
Trời mưa khi tôi và mẹ đến trạm xe buýt có mái che.
We close our umbrella and stand under the plastic roof.
Chúng tôi gấp ô và đứng dưới mái nhựa.
Three other people are waiting on the long bench.
Ba người khác cũng đang chờ trên ghế dài.
Mum checks our bus number on the timetable.
Mẹ xem số xe buýt trên bảng giờ.
A blue bus passes, but it is not ours.
Một chiếc xe buýt màu xanh chạy qua nhưng không phải xe của chúng tôi.
Rainwater runs along the edge of the road.
Nước mưa chảy dọc theo mép đường.
I step back when a car drives through a puddle.
Tôi lùi vào trong khi một chiếc ô tô đi qua vũng nước.
A few minutes later, bus number eight appears.
Vài phút sau, xe buýt số tám xuất hiện.
Everyone forms a line near the bus sign.
Mọi người xếp hàng gần biển trạm.
Mum and I get on through the front door.
Mẹ và tôi lên xe bằng cửa trước.
We find two empty seats beside the window.
Chúng tôi tìm hai ghế trống cạnh cửa sổ.
The bus stop grows smaller behind the rain.
Trạm xe buýt dần nhỏ lại phía sau màn mưa.