Folding Clothes into the Dresser · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Folding Clothes into the Dresser · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Clothes and Fashion

  1. This afternoon, I put away a basket of clean clothes.

    Chiều nay, tôi cất một giỏ quần áo sạch.

  2. I open the large drawer in my bedroom dresser.

    Tôi mở ngăn kéo lớn của chiếc tủ trong phòng.

  3. First, I match the pairs of socks.

    Đầu tiên tôi ghép những đôi tất giống nhau.

  4. I roll each pair and place it on the left.

    Tôi cuộn từng đôi rồi đặt chúng bên trái.

  5. I fold three T-shirts into small rectangles.

    Ba chiếc áo phông được gấp thành hình chữ nhật nhỏ.

  6. I stack them at the centre of the drawer.

    Tôi xếp chúng thành một chồng ở chính giữa ngăn kéo.

  7. I fold my pyjama trousers along the legs.

    Quần ngủ được gấp dọc theo hai ống.

  8. I place my pyjamas at the back of the drawer.

    Tôi đặt bộ đồ ngủ ở phía sau ngăn kéo.

  9. A small handkerchief is at the bottom of the basket.

    Một chiếc khăn tay nhỏ nằm dưới đáy giỏ.

  10. I fold it into four and put it beside the socks.

    Tôi gấp nó làm bốn và đặt cạnh tất.

  11. The basket is empty, and the drawer looks tidy.

    Chiếc giỏ đã trống và ngăn kéo rất gọn.

  12. I close the drawer and carry the basket out.

    Tôi đóng ngăn kéo rồi mang giỏ ra khỏi phòng.