Cooking Breakfast · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Cooking Breakfast · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt.

12 câu luyện viết · Daily Life

  1. I make breakfast in the kitchen.

    Tôi làm bữa sáng trong bếp.

  2. First, I wash my hands.

    Trước tiên, tôi rửa tay.

  3. I take two eggs from the fridge.

    Tôi lấy hai quả trứng từ tủ lạnh.

  4. The pan is on the stove.

    Cái chảo ở trên bếp.

  5. I cook the eggs on low heat.

    Tôi nấu trứng ở lửa nhỏ.

  6. Two slices of bread go into the toaster.

    Hai lát bánh mì được cho vào máy nướng.

  7. I cut a ripe banana.

    Tôi cắt một quả chuối chín.

  8. My tea is warm and sweet.

    Trà của tôi ấm và ngọt.

  9. I put everything on a clean plate.

    Tôi đặt mọi thứ lên một chiếc đĩa sạch.

  10. Breakfast smells very good.

    Bữa sáng có mùi rất thơm.

  11. I sit down and eat slowly.

    Tôi ngồi xuống và ăn chậm rãi.

  12. This simple meal gives me energy.

    Bữa ăn đơn giản này cho tôi năng lượng.