Grocery Shopping · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Grocery Shopping · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt.

12 câu luyện viết · Daily Life

  1. I write a short shopping list.

    Tôi viết một danh sách mua sắm ngắn.

  2. We need rice, milk, and vegetables.

    Chúng tôi cần gạo, sữa và rau.

  3. I take a basket at the store entrance.

    Tôi lấy một chiếc giỏ ở lối vào cửa hàng.

  4. Fresh fruit is near the front.

    Trái cây tươi ở gần phía trước.

  5. I choose four red apples.

    Tôi chọn bốn quả táo đỏ.

  6. The tomatoes are cheap today.

    Cà chua hôm nay rẻ.

  7. I check the date on the milk.

    Tôi kiểm tra ngày trên hộp sữa.

  8. A bag of rice is on the lower shelf.

    Một túi gạo ở trên kệ dưới.

  9. The cashier scans all my food.

    Thu ngân quét tất cả thực phẩm của tôi.

  10. I pay with my bank card.

    Tôi thanh toán bằng thẻ ngân hàng.

  11. The groceries fit in two bags.

    Đồ tạp hóa vừa trong hai chiếc túi.

  12. I carry the bags home carefully.

    Tôi cẩn thận mang các túi về nhà.