Organizing the Bookshelf · A1 · Luyện viết tiếng Anh
Organizing the Bookshelf · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn
12 câu luyện viết · Daily Life
My bookshelf is full of books.
Kệ sách của tôi đầy sách.
Some books are lying on the floor.
Một số cuốn sách đang nằm trên sàn.
I take everything off the shelves.
Tôi lấy mọi thứ ra khỏi các kệ.
I clean the dust with a soft cloth.
Tôi lau bụi bằng một chiếc khăn mềm.
Storybooks go on the top shelf.
Sách truyện được đặt trên kệ trên cùng.
I put school books in the middle.
Tôi đặt sách học ở giữa.
Large books stand on the bottom shelf.
Những cuốn sách lớn được dựng ở kệ dưới cùng.
My dictionary is easy to reach.
Cuốn từ điển của tôi ở chỗ dễ lấy.
I place a small photo beside it.
Tôi đặt một bức ảnh nhỏ bên cạnh nó.
There is space for three new books.
Có chỗ cho ba cuốn sách mới.
The shelf looks neat now.
Kệ sách giờ trông gọn gàng.
I can find every book quickly.
Tôi có thể tìm từng cuốn sách nhanh chóng.