Washing Dinner Dishes · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Washing Dinner Dishes · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ

12 câu luyện viết · Daily Life

  1. Dinner is over at seven thirty.

    Bữa tối kết thúc lúc bảy giờ ba mươi.

  2. I carry the dirty dishes to the sink.

    Tôi mang bát đĩa bẩn đến bồn rửa.

  3. My brother puts the food away.

    Em trai tôi cất thức ăn đi.

  4. I fill the sink with warm water.

    Tôi cho nước ấm vào bồn rửa.

  5. A little dish soap makes many bubbles.

    Một ít nước rửa bát tạo ra nhiều bọt.

  6. I wash the glasses first.

    Tôi rửa các cốc trước.

  7. Then I clean the bowls and plates.

    Sau đó tôi rửa bát và đĩa.

  8. The cooking pan needs more time.

    Chiếc chảo nấu ăn cần nhiều thời gian hơn.

  9. I rinse everything with clean water.

    Tôi tráng mọi thứ bằng nước sạch.

  10. My brother dries each dish.

    Em trai tôi lau khô từng món đồ.

  11. We put the dishes back in the cupboard.

    Chúng tôi cất bát đĩa trở lại tủ.

  12. The kitchen is tidy again.

    Nhà bếp lại gọn gàng.