Morning Routine · A1 · Luyện viết tiếng Anh
Morning Routine · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt.
15 câu luyện viết · Daily Life
I wake up at six every morning.
Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.
I usually drink a glass of water first.
Tôi thường uống một cốc nước trước tiên.
Then I brush my teeth and wash my face.
Sau đó tôi đánh răng và rửa mặt.
I exercise for fifteen minutes.
Tôi tập thể dục trong mười lăm phút.
My breakfast is usually very simple.
Bữa sáng của tôi thường rất đơn giản.
I eat bread and an egg.
Tôi ăn bánh mì và một quả trứng.
Sometimes I drink coffee with milk.
Đôi khi tôi uống cà phê với sữa.
I check my schedule before work.
Tôi kiểm tra lịch trước khi đi làm.
I leave home at seven thirty.
Tôi rời khỏi nhà lúc bảy giờ ba mươi.
I usually take the bus to the office.
Tôi thường đi xe buýt đến văn phòng.
The trip takes about twenty minutes.
Chuyến đi mất khoảng hai mươi phút.
I listen to music on the way.
Tôi nghe nhạc trên đường đi.
I arrive before eight o'clock.
Tôi đến nơi trước tám giờ.
I greet my coworkers when I arrive.
Tôi chào đồng nghiệp khi bước vào.
A good morning helps me work well.
Một buổi sáng tốt giúp tôi làm việc hiệu quả.