Mindful Morning Habits · A1 · Luyện viết tiếng Anh
Mindful Morning Habits · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đ
12 câu luyện viết · Daily Routine
I begin my morning quietly before the whole family wakes.
Tôi bắt đầu buổi sáng yên tĩnh trước khi cả nhà thức dậy.
I open the window and let in the cool air.
Tôi mở cửa sổ để đón không khí mát.
I stand straight and stretch both arms above my head.
Tôi đứng thẳng rồi duỗi hai tay lên cao.
After a few slow breaths, my shoulders feel better.
Sau vài nhịp thở chậm, vai tôi thấy dễ chịu hơn.
I drink a small glass of water from the table.
Tôi uống một cốc nước nhỏ trên bàn.
Next, I wash my face and brush my teeth.
Tiếp theo tôi rửa mặt và đánh răng.
I put on the clothes I prepared last night.
Tôi mặc quần áo đã chuẩn bị từ tối qua.
I check my backpack before going downstairs.
Tôi kiểm tra ba lô trước khi xuống bếp.
Mum is slicing a banana for breakfast.
Mẹ đang cắt chuối cho bữa sáng.
I eat toast and banana with Mum.
Tôi ăn bánh mì nướng và chuối cùng mẹ.
I wash my cup and put it on the rack.
Tôi rửa cốc rồi đặt nó lên giá.
A calm morning helps me leave home on time.
Buổi sáng gọn gàng giúp tôi ra khỏi nhà đúng giờ.