Mindful Morning Habits · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Mindful Morning Habits · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đ

12 câu luyện viết · Daily Routine

  1. I begin my morning quietly before the whole family wakes.

    Tôi bắt đầu buổi sáng yên tĩnh trước khi cả nhà thức dậy.

  2. I open the window and let in the cool air.

    Tôi mở cửa sổ để đón không khí mát.

  3. I stand straight and stretch both arms above my head.

    Tôi đứng thẳng rồi duỗi hai tay lên cao.

  4. After a few slow breaths, my shoulders feel better.

    Sau vài nhịp thở chậm, vai tôi thấy dễ chịu hơn.

  5. I drink a small glass of water from the table.

    Tôi uống một cốc nước nhỏ trên bàn.

  6. Next, I wash my face and brush my teeth.

    Tiếp theo tôi rửa mặt và đánh răng.

  7. I put on the clothes I prepared last night.

    Tôi mặc quần áo đã chuẩn bị từ tối qua.

  8. I check my backpack before going downstairs.

    Tôi kiểm tra ba lô trước khi xuống bếp.

  9. Mum is slicing a banana for breakfast.

    Mẹ đang cắt chuối cho bữa sáng.

  10. I eat toast and banana with Mum.

    Tôi ăn bánh mì nướng và chuối cùng mẹ.

  11. I wash my cup and put it on the rack.

    Tôi rửa cốc rồi đặt nó lên giá.

  12. A calm morning helps me leave home on time.

    Buổi sáng gọn gàng giúp tôi ra khỏi nhà đúng giờ.