Cooking with My Mother · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Cooking with My Mother · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đ

12 câu luyện viết · Family and Friends

  1. My mother and I cook lunch together.

    Mẹ và tôi cùng nấu bữa trưa.

  2. She teaches me to make vegetable soup.

    Mẹ dạy tôi nấu canh rau.

  3. I wash the carrots and potatoes.

    Tôi rửa cà rốt và khoai tây.

  4. Mother cuts them into small pieces.

    Mẹ cắt chúng thành những miếng nhỏ.

  5. We put water in a large pot.

    Chúng tôi cho nước vào một chiếc nồi lớn.

  6. The vegetables cook for twenty minutes.

    Rau được nấu trong hai mươi phút.

  7. I stir the soup with a wooden spoon.

    Tôi khuấy canh bằng thìa gỗ.

  8. Mother adds a little salt.

    Mẹ thêm một ít muối.

  9. We taste the soup carefully.

    Chúng tôi nếm canh cẩn thận.

  10. It is hot and delicious.

    Món canh nóng và ngon.

  11. I carry the soup to the table.

    Tôi mang canh đến bàn ăn.

  12. Mother is pleased with my cooking.

    Mẹ hài lòng với việc nấu ăn của tôi.