Proud of a Small Achievement · A1 · Luyện viết tiếng Anh
Proud of a Small Achievement · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Feelings and Moods
This week, I learn to tie my shoelaces firmly.
Tuần này, tôi học cách buộc dây giày thật chắc.
At first, the two loops often come loose.
Lúc đầu, hai vòng dây thường tuột ra.
Dad sits beside me and shows me slowly.
Bố ngồi cạnh tôi và làm mẫu chậm rãi.
I cross the laces and pull them tight.
Tôi bắt chéo hai dây rồi kéo chúng sát lại.
Then I make two small loops with my fingers.
Sau đó tôi tạo hai vòng nhỏ bằng ngón tay.
On my first try, one loop is still too long.
Lần thử đầu tiên, một vòng vẫn quá dài.
I undo the knot and try again on the left shoe.
Tôi tháo nút và thử lại trên chiếc giày trái.
This time, both loops are the same size.
Lần này, hai vòng dây có cùng kích thước.
I stand up and walk around the room.
Tôi đứng dậy và bước quanh phòng.
The knot stays firm after a few minutes.
Nút giày vẫn chắc sau vài phút.
Dad gives me a thumbs-up, and I smile.
Bố giơ ngón tay cái và tôi mỉm cười.
I feel proud because I can finally do it myself.
Tôi thấy tự hào vì cuối cùng đã tự làm được.