Calming Down with Slow Breaths · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Calming Down with Slow Breaths · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Feelings and Moods

  1. Before a test, I can feel my heart beating quite fast.

    Trước bài kiểm tra, tôi thấy tim mình đập khá nhanh.

  2. I sit upright on my chair and put down my pen.

    Tôi ngồi thẳng trên ghế và đặt bút xuống.

  3. The teacher says the class has two minutes to prepare.

    Cô giáo bảo cả lớp còn hai phút để chuẩn bị.

  4. I place both feet flat on the floor.

    Tôi đặt hai bàn chân phẳng trên sàn.

  5. I breathe in slowly through my nose.

    Tôi hít vào chậm bằng mũi.

  6. Then I breathe out gently through my mouth.

    Sau đó tôi thở ra nhẹ qua miệng.

  7. I repeat this breathing three more times.

    Tôi lặp lại cách thở này thêm ba lần.

  8. My shoulders drop, and my hands feel less tense.

    Vai tôi hạ xuống và tay bớt căng.

  9. I look at my name at the top of the paper.

    Tôi nhìn tên mình trên đầu tờ giấy.

  10. When the teacher says begin, I read the first question.

    Khi cô giáo nói bắt đầu, tôi đọc câu hỏi đầu tiên.

  11. I answer each question without rushing.

    Tôi làm từng câu mà không vội vàng.

  12. By the end, I feel much calmer.

    Đến cuối bài, tôi cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều.