A Kind Smile · A1 · Luyện viết tiếng Anh

A Kind Smile · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt.

12 câu luyện viết · Feelings and Moods

  1. I am waiting in line for milk at the school canteen.

    Tôi đang xếp hàng mua sữa ở căng tin trường.

  2. A new pupil is standing in front of me.

    Một học sinh mới đứng phía trước tôi.

  3. She looks around and seems unsure where to go.

    Bạn ấy nhìn quanh và có vẻ không biết phải đi đâu.

  4. I smile and point to the food trays.

    Tôi mỉm cười và chỉ vào khay thức ăn.

  5. I tell her the spoons are beside the counter.

    Tôi nói bạn có thể lấy thìa ở cạnh quầy.

  6. She thanks me and takes a green tray.

    Bạn ấy cảm ơn rồi lấy một chiếc khay xanh.

  7. After paying, she cannot find an empty table.

    Sau khi trả tiền, bạn ấy không tìm thấy bàn trống.

  8. I invite her to sit with my group.

    Tôi mời bạn ngồi cùng nhóm của tôi.

  9. My friends move a chair to make more room.

    Các bạn tôi dịch ghế để tạo thêm chỗ.

  10. The new pupil tells us her name is Linh.

    Học sinh mới giới thiệu tên là Linh.

  11. We talk throughout the lunch break.

    Chúng tôi nói chuyện trong suốt giờ ăn trưa.

  12. That first small smile helps Linh feel welcome.

    Nụ cười nhỏ ban đầu giúp Linh cảm thấy được chào đón.