Resting When the Body Is Tired · A1 · Luyện viết tiếng Anh
Resting When the Body Is Tired · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các
12 câu luyện viết · Health and Body
After football practice, my legs feel heavy.
Sau buổi đá bóng, chân tôi cảm thấy nặng.
I walk slowly into the changing room.
Tôi đi bộ chậm vào phòng thay đồ.
I sit on a bench and take off my trainers.
Tôi ngồi xuống ghế và tháo giày thể thao.
The coach tells me to drink water and rest for a while.
Huấn luyện viên bảo tôi uống nước và nghỉ một lúc.
I drink half a bottle and lean back against the wall.
Tôi uống nửa chai rồi tựa lưng vào tường.
I stretch my legs out instead of running more.
Tôi duỗi chân ra trước thay vì chạy thêm.
After ten minutes, my breathing becomes slower.
Sau mười phút, nhịp thở của tôi chậm lại.
I stand up and my legs feel better.
Tôi đứng lên và thấy chân dễ chịu hơn.
I change into a dry shirt before leaving the field.
Tôi thay áo khô trước khi rời sân.
Dad meets me at the gate and carries my sports bag.
Bố đón tôi ở cổng và mang túi thể thao.
At home, I eat dinner and rest on the sofa.
Ở nhà, tôi ăn tối rồi nghỉ trên ghế sofa.
I go to bed early to give my body time to recover.
Tôi đi ngủ sớm để cơ thể có thời gian hồi phục.