Taking Daily Vitamins · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Taking Daily Vitamins · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ

12 câu luyện viết · Health and Body

  1. The doctor has told me to take one vitamin each day.

    Bác sĩ đã dặn tôi uống một viên vitamin mỗi ngày.

  2. The vitamin bottle stays on a high kitchen shelf.

    Lọ vitamin nằm trên kệ bếp ngoài tầm trẻ nhỏ.

  3. After breakfast, Mum takes the bottle down for me.

    Sau bữa sáng, mẹ lấy lọ xuống cho tôi.

  4. She reads the label to check the correct amount.

    Mẹ đọc nhãn để kiểm tra số lượng cần dùng.

  5. I take exactly one tablet with clean hands.

    Tôi lấy đúng một viên bằng tay sạch.

  6. I place the tablet on my tongue and drink some water.

    Tôi đặt viên thuốc lên lưỡi rồi uống nước.

  7. I do not take any extra tablets.

    Tôi không lấy thêm viên nào khác.

  8. Mum closes the bottle firmly.

    Mẹ đóng nắp lọ thật chặt.

  9. She returns it to the high shelf.

    Cô ấy đặt lọ trở lại kệ cao.

  10. I mark today on a small calendar.

    Tôi đánh dấu ngày hôm nay trên tờ lịch nhỏ.

  11. I wash the water glass afterwards.

    Chiếc cốc nước được rửa sau đó.

  12. Tomorrow, I will do the same after breakfast.

    Ngày mai, tôi sẽ làm giống vậy sau bữa sáng.