Cooking Traditional Dumplings · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Cooking Traditional Dumplings · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Holidays and Festivals

  1. On the festival morning, Grandma teaches me to make small dumplings.

    Sáng lễ hội, bà dạy tôi làm bánh hấp nhỏ.

  2. She puts dough, vegetables, and cooked meat on the table.

    Bà đặt bột, rau và thịt đã nấu lên bàn.

  3. I wash my hands and take a small piece of dough.

    Tôi rửa tay rồi lấy một miếng bột nhỏ.

  4. Grandma shows me how to press it into a thin circle.

    Bà chỉ tôi ấn bột thành một vòng tròn mỏng.

  5. I put one spoon of filling in the centre.

    Tôi đặt một thìa nhân vào giữa.

  6. I fold the edges together and press them closed.

    Tôi gấp mép bột lại và bóp nhẹ cho kín.

  7. My first dumpling is uneven but stays closed.

    Chiếc bánh đầu tiên hơi méo nhưng vẫn kín.

  8. Grandma places it in the steamer with the others.

    Bà đặt nó vào xửng hấp cùng những chiếc khác.

  9. We continue until all the filling is used.

    Chúng tôi làm tiếp cho đến khi hết nhân.

  10. Hot steam cooks the dumplings for about ten minutes.

    Hơi nước nóng làm bánh chín trong khoảng mười phút.

  11. Grandma lifts them onto a plate with tongs.

    Bà gắp bánh ra đĩa bằng kẹp.

  12. The family eats the hot dumplings with a dipping sauce.

    Cả nhà ăn bánh nóng cùng một bát nước chấm.