Watching Midnight Fireworks · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Watching Midnight Fireworks · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách d

12 câu luyện viết · Holidays and Festivals

  1. My family stays up late to watch midnight fireworks.

    Gia đình tôi thức khuya để xem pháo hoa lúc nửa đêm.

  2. At about half past eleven, we put on our coats.

    Khoảng mười một giờ rưỡi, chúng tôi mặc áo khoác.

  3. We walk to an open area near the river.

    Chúng tôi đi bộ đến khoảng sân rộng gần sông.

  4. Many other families are already standing behind the barrier.

    Nhiều gia đình khác đã đứng sau hàng rào.

  5. Dad checks his watch with one minute left.

    Bố kiểm tra đồng hồ khi còn một phút.

  6. Everyone counts the final seconds together.

    Mọi người cùng đếm những giây cuối.

  7. A loud bang sounds above the river.

    Một tiếng nổ lớn vang lên trên mặt sông.

  8. Red and gold lights spread across the sky.

    Những tia sáng đỏ và vàng mở ra trên trời.

  9. I cover my ears when one firework sounds closer.

    Tôi che tai khi một quả pháo nổ gần hơn.

  10. The display lasts for about ten minutes.

    Màn trình diễn kéo dài khoảng mười phút.

  11. When the fireworks stop, people clap.

    Khi pháo hoa dừng, mọi người vỗ tay.

  12. My family walks home under the quiet dark sky.

    Gia đình tôi đi về nhà dưới bầu trời tối yên tĩnh.