Organising the Kitchen Shelves · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Organising the Kitchen Shelves · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Home and Living

  1. Mum and I organise two shelves in the kitchen.

    Mẹ và tôi sắp xếp lại hai kệ trong bếp.

  2. First, we take the containers off the lower shelf.

    Đầu tiên chúng tôi lấy các hộp ra khỏi kệ thấp.

  3. I wipe the shelf with a damp cloth.

    Tôi lau mặt kệ bằng một chiếc khăn ẩm.

  4. Mum checks the dates on the noodle and rice packets.

    Mẹ kiểm tra ngày trên các gói mì và gạo.

  5. One empty packet goes into the bin.

    Một gói đã hết nên chúng em bỏ vào thùng.

  6. I place the large rice container at the back.

    Tôi đặt hộp gạo lớn ở phía sau.

  7. The small spice jars go in front.

    Các lọ gia vị nhỏ được xếp ở phía trước.

  8. Mum keeps the cooking oil on a separate tray on the right.

    Mẹ để dầu ăn trên khay riêng bên phải.

  9. I turn the labels forwards so they are easy to read.

    Tôi đặt nhãn hướng ra ngoài để dễ đọc.

  10. The upper shelf is for cups and bowls we use less often.

    Kệ trên dành cho cốc và bát ít dùng.

  11. We return everything without packing the shelves too tightly.

    Chúng tôi đặt lại mọi thứ mà không xếp quá chật.

  12. Now Mum can find things more quickly while cooking.

    Bây giờ mẹ có thể tìm đồ nhanh hơn khi nấu ăn.