Swimming in the Pool · A1 · Luyện viết tiếng Anh
Swimming in the Pool · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt
12 câu luyện viết · Sports and Games
On Saturday afternoon, I go swimming with my sister.
Chiều thứ Bảy, tôi đi bơi cùng chị gái.
We change clothes and put our bags in a locker.
Chúng tôi thay đồ trong phòng thay đồ rồi cất túi vào tủ.
I put on my swim cap and goggles before entering the pool.
Tôi đội mũ bơi và đeo kính trước khi ra hồ.
The lifeguard shows us the lane for beginners.
Nhân viên cứu hộ chỉ làn bơi dành cho người mới.
I enter the water using the steps at the shallow end.
Tôi xuống nước bằng bậc thang ở đầu hồ.
My sister swims slowly beside me on the first length.
Chị em bơi chậm bên cạnh trong lượt đầu.
I kick steadily and keep my face near the water.
Tôi đá chân đều và giữ mặt gần mặt nước.
At the other end, I hold the side and rest.
Đến đầu kia, tôi bám thành hồ để nghỉ.
We swim two more lengths before the lane closes.
Chúng tôi bơi thêm hai lượt trước giờ đóng làn.
Afterwards, I shower and dry my hair.
Sau đó tôi tắm lại và lau khô tóc.
We collect our bags and put on our coats.
Chúng tôi lấy túi ra khỏi tủ và mặc áo khoác.
On the way home, my legs feel pleasantly tired.
Trên đường về, tôi thấy chân hơi mỏi nhưng dễ chịu.