Taking Photos with a Camera · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Taking Photos with a Camera · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách d

12 câu luyện viết · Technology and Devices

  1. My family visits the park, and I bring a camera.

    Gia đình tôi đến công viên và tôi mang theo máy ảnh.

  2. I check the battery before leaving home.

    Tôi kiểm tra pin trước khi rời nhà.

  3. At the park, I keep the camera strap around my wrist.

    Ở công viên, tôi đeo dây máy quanh cổ tay.

  4. My first photo is the lake in the sunshine.

    Bức ảnh đầu tiên là hồ nước dưới nắng.

  5. I hold the camera with both hands for a clear picture.

    Tôi giữ máy bằng hai tay để ảnh rõ.

  6. Then I photograph Dad and my brother beside a large tree.

    Sau đó tôi chụp bố và em trai cạnh cây lớn.

  7. I step back slightly to include the whole tree.

    Tôi lùi lại một chút để lấy trọn cái cây.

  8. A duck swims near the bank, so I photograph it from a distance.

    Một con vịt bơi gần bờ nên tôi chụp từ xa.

  9. I review the three pictures on the small screen.

    Tôi xem lại ba bức trên màn hình nhỏ.

  10. One is dark, so I take it again from a brighter place.

    Một bức bị tối nên tôi chụp lại ở chỗ sáng hơn.

  11. At home, I transfer the clear photos to the computer.

    Ở nhà, tôi chuyển những ảnh rõ vào máy tính.

  12. I switch off the camera and return it to its bag.

    Máy ảnh được tắt và đặt lại trong túi.