Riding the Train · A1 · Luyện viết tiếng Anh
Riding the Train · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt.
12 câu luyện viết · Travel and Transport
Dad and I take a train to the next city.
Tôi và bố đi tàu đến thành phố bên cạnh.
We find carriage B using the number on our tickets.
Chúng tôi tìm toa B theo số trên vé.
My seat is beside the window.
Ghế của tôi ở cạnh cửa sổ.
I put my backpack under the seat to keep the aisle clear.
Tôi đặt ba lô dưới ghế để lối đi trống.
The train moves slowly out of the station.
Tàu bắt đầu chạy chậm ra khỏi ga.
Houses give way to green fields outside.
Những ngôi nhà nhường chỗ cho cánh đồng xanh.
A ticket inspector walks through the carriage.
Nhân viên kiểm tra vé đi qua toa.
Dad holds out both tickets for him to scan.
Bố đưa hai vé để anh ấy quét.
I eat a banana while looking out of the window.
Tôi ăn một quả chuối trong khi nhìn ra ngoài.
A speaker announces our stop in ten minutes.
Loa thông báo ga tiếp theo trong mười phút nữa.
We put away our rubbish and pick up the backpack.
Chúng tôi cất rác và lấy ba lô lên.
When the train stops, Dad and I step onto the platform.
Khi tàu dừng, bố và tôi bước xuống sân ga.