Taking the Ferry · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Taking the Ferry · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt.

12 câu luyện viết · Travel and Transport

  1. My family takes a ferry across the river to a small island.

    Gia đình tôi đi phà qua sông để thăm một hòn đảo nhỏ.

  2. We buy tickets at the office beside the pier.

    Chúng tôi mua vé ở quầy cạnh bến.

  3. A worker checks our tickets at the boarding gate.

    Một nhân viên kiểm tra vé trước cổng lên tàu.

  4. We follow the railed walkway onto the lower deck.

    Chúng tôi đi theo lối có lan can xuống boong dưới.

  5. Dad chooses four seats near a large window.

    Bố chọn bốn ghế gần cửa sổ lớn.

  6. A horn sounds as the ferry leaves the pier.

    Tiếng còi vang lên khi phà rời bến.

  7. I watch the white water behind the boat.

    Tôi nhìn bọt nước trắng phía sau tàu.

  8. Mum points to birds flying close to the river.

    Mẹ chỉ những con chim bay gần mặt sông.

  9. After fifteen minutes, the island becomes clearer.

    Sau mười lăm phút, hòn đảo hiện rõ hơn.

  10. A speaker asks passengers to prepare to leave.

    Loa thông báo mọi người chuẩn bị xuống tàu.

  11. We collect our bags and wait for the ferry to stop.

    Chúng tôi lấy túi và chờ phà dừng hẳn.

  12. The family walks onto the island pier in a line.

    Cả nhà bước lên bến đảo theo hàng.