The First Green Leaf in Spring · A1 · Luyện viết tiếng Anh

The First Green Leaf in Spring · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Weather and Seasons

  1. After winter, I check the small tree beside our window.

    Sau mùa đông, tôi kiểm tra cây nhỏ cạnh cửa sổ.

  2. Most branches still look bare and brown.

    Hầu hết các cành vẫn trông trơ và nâu.

  3. I notice a green spot near the end of a low branch.

    Tôi nhìn thấy một chấm xanh gần đầu cành thấp.

  4. I call Mum over to look.

    Tôi gọi mẹ đến xem cùng.

  5. A tiny leaf is opening from a bud.

    Một chiếc lá nhỏ đang mở ra từ nụ.

  6. Mum says it is a sign that spring is arriving.

    Mẹ bảo đó là dấu hiệu mùa xuân đang đến.

  7. I do not touch the leaf because it is still soft.

    Tôi không chạm vào lá vì nó còn mềm.

  8. Instead, I take a close photo.

    Thay vào đó, tôi chụp một bức ảnh từ gần.

  9. I pour a little water around the base of the tree.

    Tôi tưới một ít nước quanh gốc cây.

  10. Two days later, the leaf is larger.

    Hai ngày sau, chiếc lá đã to hơn.

  11. Another green bud appears on the next branch.

    Một nụ xanh khác xuất hiện trên cành bên cạnh.

  12. I mark the first leaf date on my calendar.

    Tôi ghi ngày chiếc lá đầu tiên xuất hiện vào lịch.