Resting in Bed on a Rainy Saturday · A1 · Luyện viết tiếng Anh

Resting in Bed on a Rainy Saturday · A1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Weekend Activities

  1. It is raining on Saturday, so I do not need to go out early.

    Sáng thứ Bảy trời mưa nên tôi không cần ra ngoài sớm.

  2. I pull up the blanket and listen to rain on the roof.

    Tôi kéo chăn lên và nghe mưa trên mái.

  3. A storybook is on the table beside my bed.

    Một quyển truyện nằm trên bàn cạnh giường.

  4. I read a few pages while the room stays quiet.

    Tôi đọc vài trang trong khi phòng vẫn yên tĩnh.

  5. Mum knocks and brings me a cup of warm water.

    Mẹ gõ cửa và mang cho tôi một cốc nước ấm.

  6. I thank her and place the cup on a coaster.

    Tôi cảm ơn mẹ rồi đặt cốc lên chiếc đế.

  7. Then I listen to a quiet song at low volume.

    Sau đó tôi nghe một bài nhạc nhẹ ở âm lượng thấp.

  8. The cat jumps onto the end of the bed and lies down.

    Con mèo nhảy lên cuối giường và nằm xuống.

  9. Near ten o’clock, the rain becomes lighter.

    Gần mười giờ, mưa trở nên nhẹ hơn.

  10. I get up, open the curtains, and look outside.

    Tôi đứng dậy, mở rèm và nhìn ra ngoài.

  11. I fold the blanket and change into daytime clothes.

    Tôi gấp chăn rồi thay quần áo ban ngày.

  12. The quiet rest ends with a late breakfast with my family.

    Buổi nghỉ yên tĩnh kết thúc bằng bữa sáng muộn cùng gia đình.