Comparing Prices between Stalls · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Comparing Prices between Stalls · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá

12 câu luyện viết · Budget Shopping

  1. I went to the market to buy vegetables for dinner.

    Tôi đi chợ để mua rau cho bữa tối.

  2. Three nearby stalls all sold tomatoes and green beans.

    Ba quầy gần nhau đều bán cà chua và đậu xanh.

  3. I checked the tomato price at the first stall.

    Tôi xem giá cà chua ở quầy đầu tiên.

  4. The second stall was cheaper, but the tomatoes were slightly smaller.

    Quầy thứ hai rẻ hơn nhưng quả nhỏ hơn một chút.

  5. The third seller had ripe, firm tomatoes.

    Người bán thứ ba có cà chua chín và rất chắc.

  6. I asked the price for a full kilogram.

    Tôi hỏi giá nếu mua một ki-lô-gam đầy.

  7. She reduced the price because I also bought beans.

    Bà ấy giảm một ít vì tôi mua thêm đậu.

  8. I compared the total with the other two stalls.

    Tôi so sánh tổng tiền với hai quầy trước.

  9. The difference was small, so I chose the fresher vegetables.

    Chênh lệch nhỏ nên tôi chọn rau tươi hơn.

  10. The seller weighed everything in front of me.

    Người bán cân mọi thứ trước mặt tôi.

  11. I paid and packed the vegetables into my cloth bag.

    Tôi trả tiền và cất rau vào túi vải.

  12. Comparing prices helped me buy well and stay within budget.

    So sánh giá giúp tôi mua tốt mà vẫn trong ngân sách.