Checking Expiry Dates · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Checking Expiry Dates · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạ
12 câu luyện viết · Budget Shopping
I always check expiry dates before buying packaged food.
Tôi luôn kiểm tra hạn dùng trước khi mua thực phẩm đóng gói.
Yesterday, I needed yoghurt and cheese for breakfast.
Hôm qua, tôi cần sữa chua và pho mát cho bữa sáng.
I took two similar yoghurt packs from the fridge.
Tôi lấy hai hộp sữa chua giống nhau khỏi tủ lạnh.
One pack expired four days earlier than the other.
Một hộp hết hạn sớm hơn hộp kia bốn ngày.
I chose the pack with the later date.
Tôi chọn hộp có thời gian sử dụng lâu hơn.
Then I checked a discounted packet of cheese.
Sau đó, tôi kiểm tra một gói pho mát giảm giá.
The price was good, but it expired the next day.
Giá tốt nhưng hạn dùng là ngày hôm sau.
I knew I would not use it immediately, so I left it.
Tôi biết mình chưa dùng ngay nên không mua.
Another packet cost slightly more but lasted much longer.
Một gói khác đắt hơn một chút nhưng dùng được lâu hơn.
I put both chosen items into my basket.
Tôi đặt cả hai món đã chọn vào giỏ.
At the till, I checked that the packages were properly sealed.
Tại quầy, tôi kiểm tra lại xem bao bì có kín không.
This small habit helps me avoid wasting food.
Thói quen nhỏ này giúp tôi tránh lãng phí thức ăn.