Watching a Village Dragon Dance · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Watching a Village Dragon Dance · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cá
12 câu luyện viết · Cultural Traditions
During the village festival, I watched a dragon dance in the square.
Trong lễ hội làng, tôi xem một màn múa rồng ở quảng trường.
The crowd formed a large circle around the performance area.
Đám đông đứng thành vòng lớn quanh khu biểu diễn.
The drums began before the dragon appeared.
Tiếng trống vang lên trước khi con rồng xuất hiện.
Several performers worked together to move the long dragon.
Nhiều người biểu diễn cùng điều khiển thân rồng dài.
The dragon twisted around two red poles.
Con rồng uốn quanh hai chiếc cột đỏ.
The performer at the front lifted the head very high.
Người biểu diễn ở đầu rồng nâng chiếc đầu lên rất cao.
Children clapped when the dragon turned close to the crowd.
Trẻ em vỗ tay khi con rồng quay sát đám đông.
The drum beat became faster in the middle of the performance.
Nhịp trống nhanh hơn ở phần giữa buổi diễn.
The movements also became quicker and stronger.
Các động tác cũng trở nên nhanh và mạnh hơn.
Finally, the dragon stopped in front of the main stage.
Cuối cùng, con rồng dừng trước sân khấu chính.
The performers bowed as the crowd applauded loudly.
Những người biểu diễn cúi chào khi đám đông vỗ tay vang dội.
I could still hear the drums as I walked towards the food stalls.
Tôi vẫn nghe tiếng trống khi đi sang khu bán đồ ăn.