Wearing Traditional Silk Clothes · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Wearing Traditional Silk Clothes · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Cultural Traditions

  1. I wore traditional silk clothes at my older sister's wedding.

    Tôi mặc bộ đồ lụa truyền thống trong lễ cưới của chị gái.

  2. Mum helped me choose a pale blue set the week before.

    Mẹ giúp tôi chọn bộ màu xanh nhạt từ tuần trước.

  3. The fabric felt softer and lighter than my usual formal clothes.

    Vải mềm và nhẹ hơn bộ lễ phục thông thường của tôi.

  4. In the morning, I ironed it gently on a low setting.

    Buổi sáng, tôi là nhẹ bộ đồ ở nhiệt độ thấp.

  5. I put the long top on over simple trousers.

    Tôi mặc áo dài bên ngoài một chiếc quần đơn giản.

  6. The small neck buttons needed careful fastening.

    Các cúc nhỏ ở cổ cần cài cẩn thận.

  7. Mum adjusted the shoulders so the fabric lay smoothly.

    Mẹ chỉnh phần vai để vải nằm phẳng hơn.

  8. At the wedding, many relatives also wore traditional clothes.

    Tại lễ cưới, nhiều người thân cũng mặc đồ truyền thống.

  9. We took family photographs before the meal began.

    Chúng tôi chụp ảnh gia đình trước khi bữa tiệc bắt đầu.

  10. I avoided sitting too close to food so I would not stain the silk.

    Tôi tránh ngồi quá sát đồ ăn để không làm bẩn lụa.

  11. At home, I hung the clothes up to air.

    Về nhà, tôi treo bộ đồ để thoáng khí.

  12. I stored them only after the fabric was completely dry.

    Tôi cất chúng lại sau khi chắc chắn vải đã hoàn toàn khô.