Sharing Folk Riddles · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Sharing Folk Riddles · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt

12 câu luyện viết · Cultural Traditions

  1. One evening, Grandpa began sharing folk riddles with the children.

    Tối nọ, ông bắt đầu kể những câu đố dân gian cho bọn trẻ.

  2. The family was sitting on the porch after dinner.

    Cả nhà đang ngồi ngoài hiên sau bữa tối.

  3. The first riddle described an object from the kitchen.

    Câu đố đầu tiên nói về một đồ vật trong bếp.

  4. My cousin guessed three times but was still wrong.

    Tôi họ tôi đoán ba lần nhưng vẫn sai.

  5. Grandpa gave a hint that the object was made of metal.

    Ông cho một gợi ý rằng đồ vật đó làm bằng kim loại.

  6. Then my brother correctly guessed that it was a cooking pot.

    Sau đó, em tôi đoán đúng là một chiếc nồi.

  7. The next riddle was about a farm animal.

    Câu tiếp theo nói về một con vật ở nông trại.

  8. This time, the adults were not allowed to answer first.

    Lần này, người lớn không được phép trả lời trước.

  9. The children quietly discussed their ideas before choosing an answer.

    Bọn trẻ thảo luận nhỏ với nhau trước khi chọn đáp án.

  10. Finally, the youngest child guessed correctly.

    Cuối cùng, đứa trẻ nhỏ tuổi nhất đoán đúng.

  11. We took turns inventing new riddles for the group.

    Chúng tôi thay phiên nghĩ câu đố mới cho nhóm.

  12. The evening ended with more laughter than correct answers.

    Buổi tối kết thúc với nhiều tiếng cười hơn câu trả lời đúng.