Reading Novels on an E-reader · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Reading Novels on an E-reader · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Digital Apps

  1. I use an e-reader on my train journey to work.

    Tôi dùng máy đọc sách khi đi tàu đến chỗ làm.

  2. It is lighter than carrying a thick novel.

    Nó nhẹ hơn mang theo một cuốn tiểu thuyết dày.

  3. This morning, I opened my current book at chapter six.

    Sáng nay, tôi mở cuốn sách đang đọc ở chương sáu.

  4. The device automatically remembered where I had stopped last night.

    Thiết bị tự nhớ trang tôi đã dừng tối qua.

  5. I increased the text size because the train lighting was rather dim.

    Tôi tăng cỡ chữ vì ánh sáng trên tàu khá yếu.

  6. When I found an unfamiliar word, I tapped it to see the meaning.

    Khi gặp một từ lạ, tôi chạm vào nó để xem nghĩa.

  7. I saved the word in the book's notes list.

    Tôi lưu từ đó vào danh sách ghi chú của sách.

  8. I bookmarked an interesting passage so I could read it again.

    Ở một đoạn hay, tôi đánh dấu trang để đọc lại.

  9. My train reached my station after about thirty minutes.

    Tàu đến ga của tôi sau khoảng ba mươi phút.

  10. I locked the screen before putting the reader into my bag.

    Tôi khóa màn hình trước khi bỏ máy vào túi.

  11. The battery was still over half full after several days of use.

    Pin vẫn còn hơn một nửa sau nhiều ngày sử dụng.

  12. Tonight, I can continue from exactly the same place.

    Tối nay, tôi có thể tiếp tục từ đúng trang đó.