Checking the Bus Times Online · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Checking the Bus Times Online · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Digital Apps

  1. I check bus times on my phone before leaving home.

    Tôi kiểm tra giờ xe buýt trên điện thoại trước khi rời nhà.

  2. This morning, the app showed that my usual bus was delayed.

    Sáng nay, ứng dụng cho thấy chuyến thường dùng bị chậm.

  3. Another bus would reach a stop across the road sooner.

    Một chuyến khác sẽ đến điểm dừng phía bên kia đường sớm hơn.

  4. I opened the map to see where that route went.

    Tôi mở bản đồ để xem tuyến đó đi đâu.

  5. It stopped about seven minutes on foot from my office.

    Nó dừng cách văn phòng khoảng bảy phút đi bộ.

  6. I decided to use the other route and left home immediately.

    Tôi quyết định dùng tuyến khác và rời nhà ngay.

  7. At the stop, the app counted down three minutes.

    Tại điểm dừng, màn hình ứng dụng đếm ngược ba phút.

  8. The bus arrived close to the displayed time.

    Xe đến gần đúng thời gian hiển thị.

  9. I followed the stops on the map while the bus moved.

    Tôi theo dõi các điểm dừng trên bản đồ khi xe chạy.

  10. The app alerted me before my stop.

    Ứng dụng báo trước khi đến điểm tôi cần xuống.

  11. I reached the office only two minutes later than usual.

    Tôi đến văn phòng chỉ muộn hơn bình thường hai phút.

  12. Checking online saved me a long wait at my usual stop.

    Kiểm tra trực tuyến giúp tôi tránh chờ lâu ở điểm cũ.