Counting Daily Steps · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Counting Daily Steps · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn đạt

12 câu luyện viết · Digital Apps

  1. My phone has an app that counts steps while I carry it.

    Điện thoại của tôi có ứng dụng đếm bước khi tôi mang theo.

  2. I check the number in the evening instead of watching it constantly.

    Tôi xem số bước vào buổi tối chứ không kiểm tra liên tục.

  3. Yesterday, I walked less because I worked from home.

    Hôm qua, tôi đi ít vì làm việc ở nhà.

  4. By five o'clock, the app showed only about three thousand steps.

    Đến năm giờ, ứng dụng chỉ hiển thị khoảng ba nghìn bước.

  5. I decided to walk to the shop instead of driving.

    Tôi quyết định đi bộ đến cửa hàng thay vì lái xe.

  6. The route through the park was slightly longer.

    Tuyến đường vòng qua công viên dài hơn một chút.

  7. When I returned, the count had increased by nearly two thousand.

    Khi về nhà, con số đã tăng thêm gần hai nghìn.

  8. The app also showed an estimated distance for the day.

    Ứng dụng cũng cho thấy khoảng cách ước tính trong ngày.

  9. I do not treat the step number as a strict target.

    Tôi không xem số bước như một mục tiêu bắt buộc.

  10. It simply reminds me when a day has had very little movement.

    Nó chỉ nhắc tôi khi một ngày có quá ít vận động.

  11. At the weekend, I compare the average with the previous week.

    Cuối tuần, tôi so sánh mức trung bình với tuần trước.

  12. The simple numbers help me notice patterns in my daily routine.

    Những con số đơn giản giúp tôi nhận ra các kiểu vận động trong sinh hoạt hằng ngày.