Setting a Morning Alarm · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Setting a Morning Alarm · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách diễn

12 câu luyện viết · Digital Apps

  1. I use the clock app to set my alarm for workdays.

    Tôi dùng ứng dụng đồng hồ để đặt báo thức cho ngày làm việc.

  2. My usual wake-up time is half past six.

    Giờ thức dậy thông thường của tôi là sáu giờ ba mươi.

  3. I select Monday through Friday for the alarm.

    Tôi chọn các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu.

  4. I set the sound loud enough without making it too harsh.

    Tôi đặt âm báo đủ lớn nhưng không quá khó chịu.

  5. I add a short label to remember Tuesday's early meeting.

    Tôi thêm nhãn ngắn để nhớ cuộc họp sớm vào thứ Ba.

  6. I leave the phone on a table a few steps from the bed.

    Tôi để điện thoại trên bàn cách giường vài bước.

  7. That means I have to stand up to turn it off.

    Nhờ vậy, tôi phải đứng dậy để tắt báo thức.

  8. I use the snooze option only once if I really need it.

    Tôi chỉ bật chế độ hoãn một lần nếu thực sự cần.

  9. Before sleeping, I check that the alarm symbol is still active.

    Trước khi ngủ, tôi kiểm tra biểu tượng báo thức vẫn đang bật.

  10. At weekends, the repeating alarm stays silent.

    Cuối tuần, báo thức lặp tự động không reo.

  11. If I have an early trip, I create a separate alarm.

    Nếu có chuyến đi sớm, tôi tạo một báo thức riêng.

  12. Clear settings help me avoid timing mistakes in the morning.

    Cài đặt rõ ràng giúp tôi tránh nhầm giờ vào buổi sáng.