Setting a Medicine Reminder · A2 · Luyện viết tiếng Anh
Setting a Medicine Reminder · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách d
12 câu luyện viết · Digital Apps
I needed to remember an over-the-counter medicine for several days.
Tôi cần nhớ uống một loại thuốc không kê đơn trong vài ngày.
I read the instructions and followed the timing on the label.
Tôi đọc hướng dẫn và làm theo thời gian ghi trên nhãn.
To avoid forgetting, I created a reminder on my phone.
Để không quên, tôi tạo lời nhắc trên điện thoại.
I named the reminder with the medicine's exact name.
Tôi đặt tên lời nhắc theo đúng tên thuốc.
I chose a time that matched the instructions and my meals.
Tôi chọn một giờ phù hợp với hướng dẫn và các bữa ăn của mình.
The app repeated the reminder at the same time each day.
Ứng dụng lặp lời nhắc vào cùng giờ mỗi ngày.
When the alert appeared, I checked the label before taking anything.
Khi thông báo xuất hiện, tôi kiểm tra nhãn trước khi dùng.
Then I marked the reminder as completed.
Sau đó, tôi đánh dấu lời nhắc là đã hoàn thành.
If I missed a dose, I did not take a double amount.
Nếu quên một liều, tôi không dùng lượng gấp đôi.
I followed the package guidance and asked a pharmacist when needed.
Tôi theo đúng hướng dẫn trên bao bì và hỏi dược sĩ khi cần.
When I no longer needed it, I switched off the repeating alert.
Khi không cần dùng nữa, tôi tắt lời nhắc lặp.
The phone only helped me remember; it did not replace medical guidance.
Điện thoại chỉ giúp tôi nhớ, không thay thế hướng dẫn y tế.