Breakfast at the Corner Café · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Breakfast at the Corner Café · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách

12 câu luyện viết · Dining Out

  1. I often have breakfast at the corner café on Mondays.

    Tôi thường ăn sáng ở quán cà phê góc phố vào thứ Hai.

  2. It opens early, so it is convenient before work.

    Quán mở sớm nên rất tiện trước giờ làm.

  3. This morning, I chose the small table beside the window.

    Sáng nay, tôi chọn chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ.

  4. The server remembered that I like black tea without sugar.

    Người phục vụ nhớ rằng tôi thích trà đen không đường.

  5. I ordered toast, eggs, and a banana.

    Tôi gọi bánh mì nướng, trứng và một quả chuối.

  6. While waiting, I checked my work schedule on my phone.

    Trong lúc chờ, tôi kiểm tra lịch làm việc trong điện thoại.

  7. Breakfast arrived with a small jar of strawberry jam.

    Bữa sáng đến cùng một lọ mứt dâu nhỏ.

  8. The toast was crisper than usual, which I enjoyed.

    Bánh mì giòn hơn bình thường nên tôi rất thích.

  9. A colleague passed by and joined me for a few minutes.

    Một đồng nghiệp đi ngang và ngồi cùng tôi vài phút.

  10. We discussed the morning meeting, and then she left first.

    Chúng tôi nói về cuộc họp buổi sáng rồi cô ấy đi trước.

  11. I paid at the counter and took my receipt.

    Tôi thanh toán tại quầy và lấy hóa đơn.

  12. I still reached the office five minutes early.

    Tôi vẫn đến văn phòng sớm hơn năm phút.