Trying a Traditional Rice Dish · A2 · Luyện viết tiếng Anh

Trying a Traditional Rice Dish · A2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và các

12 câu luyện viết · Dining Out

  1. Last week, a friend took me to a traditional restaurant.

    Tuần trước, một người bạn đưa tôi đến quán ăn truyền thống.

  2. She wanted me to try a famous local rice dish.

    Cô ấy muốn tôi thử một món cơm nổi tiếng của vùng.

  3. The waiter brought a plate of rice with vegetables and meat.

    Người phục vụ mang ra một đĩa cơm với rau và thịt.

  4. A small bowl of sauce was placed beside it.

    Một bát nước sốt nhỏ được đặt bên cạnh.

  5. My friend showed me how to mix the rice with the vegetables.

    Bạn tôi chỉ cho tôi cách trộn cơm với rau.

  6. I tasted one bite before adding the sauce.

    Tôi nếm một miếng trước khi thêm nước sốt.

  7. The dish tasted slightly sweet and a little spicy.

    Món ăn có vị ngọt nhẹ và hơi cay.

  8. I liked the crisp vegetables more than the meat.

    Tôi thích phần rau giòn hơn phần thịt.

  9. We ordered hot tea to drink with the meal.

    Chúng tôi gọi thêm trà nóng để uống cùng bữa ăn.

  10. My friend explained that people often eat this dish during festivals.

    Bạn tôi giải thích món này thường được ăn vào dịp lễ.

  11. I took a photo before eating the last few bites.

    Tôi chụp một bức ảnh trước khi ăn những miếng cuối cùng.

  12. I will order that dish again when I return.

    Tôi sẽ gọi lại món đó khi có dịp quay lại.